Lịch Khai giảng tại các tỉnh
|
LỊCH KHAI GIẢNG CÁC TỈNH THÁNG 11 |
|||||||
|
|
|
|
|
|
|
||
|
STT |
ND Chương trình |
Thời gian khai giảng |
Liên hệ |
||||
|
Bắc Kạn |
Hòa Bình |
Nghệ An |
|
||||
|
1 |
Kế toán trưởng DN |
2.500.000 |
2.000.000 |
2.500.000 |
Hoàng Hiền Thao: 0902 86 86 82 |
||
|
2 |
Kế toán trưởng HCSN |
2.600.000 |
2.100.000 |
2.600.000 |
|||
|
3 |
Kế toán xây lắp |
2.000.000 |
2.000.000 |
2.000.000 |
Nguyễn Phương Thảo: 0985 86 86 32 |
||
|
4 |
Lập, Đọc, Kiểm tra & phân tích BCTC |
2.000.000 |
2.000.000 |
2.000.000 |
|||
|
5 |
Văn thư lưu trữ - HCVP |
2.400.000 |
2.400.000 |
2.400.000 |
Nguyễn Hương Nhung: 0976 28 00 11 |
||
|
6 |
Thư ký văn phòng |
2.000.000 |
2.000.000 |
2.000.000 |
|||
|
7 |
Nghiệp vụ đấu thầu |
|
|
|
|||
|
|
- Đấu thầu cơ bản |
800.000 |
800.000 |
800.000 |
|||
|
|
- Đấu thầu nâng cao |
2.000.000 |
2.000.000 |
2.000.000 |
|||
|
8 |
QLDA đầu tư XDCT |
1.400.000 |
1.400.000 |
1.400.000 |
Nguyễn Thùy Dung: 0973 819 055 |
||
|
9 |
Giám sát thông công XDCT |
1.700.000 |
1.700.000 |
1.700.000 |
|||
|
10 |
Chỉ huy trưởng công trường XD |
1.300.000 |
1.300.000 |
1.300.000 |
|||
|
11 |
Kỹ sư định giá XD |
1.600.000 |
1.600.000 |
1.600.000 |
|||
|
12 |
An toàn Vệ sinh lao động |
700.000 |
700.000 |
700.000 |
|||
|
13 |
Quản trị kho hàng |
800.000 |
800.000 |
800.000 |
|||











